to instruct
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "to instruct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to tell someone to do something, particularly in an official manner
Câu ví dụ
The judge instructed the jury to consider the evidence carefully before reaching a verdict .
Thẩm phán đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn xem xét cẩn thận các bằng chứng trước khi đưa ra phán quyết.
Luyện tập
"to instruct" nghĩa là gì?