notably

Adverb / Trạng từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, đặc biệt
🎯
Đừng chỉ tra "notably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is significant
✏️
Câu ví dụ
The book is notably popular among young readers for its compelling storyline .
Cuốn sách đáng chú ý phổ biến trong giới độc giả trẻ nhờ cốt truyện hấp dẫn.
✅
Luyện tập

"notably" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Fact-Based Viewpoints