Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, đặc biệt
Đừng chỉ tra "notably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is significant
Câu ví dụ
The book is notably popular among young readers for its compelling storyline .
Cuốn sách đáng chú ý phổ biến trong giới độc giả trẻ nhờ cốt truyện hấp dẫn.
Luyện tập
"notably" nghĩa là gì?