quart

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một quart, một đơn vị đo thể tích ở Hoa Kỳ cho chất lỏng
🎯
Đừng chỉ tra "quart" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit of volume measurement the United States for liquids, equal to 32 fluid ounces or approximately 946 milliliters
✏️
Câu ví dụ
The quart is commonly used in the United States for measuring liquids such as milk , juice , and oil .
Quart thường được sử dụng ở Hoa Kỳ để đo lường chất lỏng như sữa, nước trái cây và dầu.
✅
Luyện tập

"quart" nghĩa là gì?