chestnut

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hạt dẻ, quả dẻ
🎯
Đừng chỉ tra "chestnut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a round, reddish-brown nut that grows on a chestnut tree, often can be eaten
✏️
Câu ví dụ
They boiled chestnuts and added them to stuffing for their Thanksgiving turkey .
Họ luộc hạt dẻ và thêm chúng vào nhân cho gà tây Lễ Tạ ơn của họ.
✅
Luyện tập

"chestnut" nghĩa là gì?