romanticism

/ɹoʊˈmæntəˌsɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa lãng mạn
🎯
Đừng chỉ tra "romanticism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a literary and artistic movement that was prevalent in the late 18th century, which emphasized the significance of imagination, subjective feelings, and a return to nature
✏️
Câu ví dụ
Romanticism in music can be heard in the expressive compositions of composers like Beethoven and Chopin , who infused their works with deep emotion and dramatic contrasts .
Chủ nghĩa lãng mạn trong âm nhạc có thể được nghe thấy trong các tác phẩm biểu cảm của các nhà soạn nhạc như Beethoven và Chopin, những người đã truyền vào tác phẩm của họ những cảm xúc sâu sắc và sự tương phản kịch tính.
✅
Luyện tập

"romanticism" nghĩa là gì?