Nghĩa tiếng Việt
bị bỏ hoang, bị bỏ rơi
Đừng chỉ tra "abandoned" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a building, car, etc.) left and not needed or used anymore
Câu ví dụ
The town became abandoned after the factory closed.
Thị trấn trở nên bị bỏ hoang sau khi nhà máy đóng cửa.
Luyện tập
"abandoned" nghĩa là gì?