abandoned

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị bỏ hoang, bị bỏ rơi
🎯
Đừng chỉ tra "abandoned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a building, car, etc.) left and not needed or used anymore
✏️
Câu ví dụ
The town became abandoned after the factory closed.
Thị trấn trở nên bị bỏ hoang sau khi nhà máy đóng cửa.
✅
Luyện tập

"abandoned" nghĩa là gì?