moonlight

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ánh trăng, ánh sáng mặt trăng
🎯
Đừng chỉ tra "moonlight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the light coming from the moon
✏️
Câu ví dụ
The campers enjoyed telling stories around the fire , with moonlight shining through the trees .
Những người cắm trại thích thú kể chuyện quanh đống lửa, với ánh trăng chiếu xuyên qua những tán cây.
✅
Luyện tập

"moonlight" nghĩa là gì?