Nghĩa tiếng Việt
cục tẩy, gôm
Đừng chỉ tra "eraser" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small tool used for removing the marks of a pencil from a piece of paper
Câu ví dụ
They keep a small eraser in their pencil case for quick corrections .
Họ giữ một cục tẩy nhỏ trong hộp bút để sửa nhanh.
Luyện tập
"eraser" nghĩa là gì?