eraser

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cục tẩy, gôm
🎯
Đừng chỉ tra "eraser" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small tool used for removing the marks of a pencil from a piece of paper
✏️
Câu ví dụ
They keep a small eraser in their pencil case for quick corrections .
Họ giữ một cục tẩy nhỏ trong hộp bút để sửa nhanh.
✅
Luyện tập

"eraser" nghĩa là gì?