ten

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười
🎯
Đừng chỉ tra "ten" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 10
✏️
Câu ví dụ
We need to collect ten leaves for our project .
Chúng ta cần thu thập mười chiếc lá cho dự án của mình.
✅
Luyện tập

"ten" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 10-19