Nghĩa tiếng Việt
mười
Đừng chỉ tra "ten" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 10
Câu ví dụ
We need to collect ten leaves for our project .
Chúng ta cần thu thập mười chiếc lá cho dự án của mình.
Luyện tập
"ten" nghĩa là gì?