ten
Số từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
mười
Definition (English)
the number 10
Câu ví dụ
We need to collect ten leaves for our project .
Chúng ta cần thu thập mười chiếc lá cho dự án của mình.
Luyện tập
"ten" nghĩa là gì?