motorcycle

/ˈmoʊtɝˌsaɪkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe máy, mô tô
🎯
Đừng chỉ tra "motorcycle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a vehicle with two wheels, powered by an engine
✏️
Câu ví dụ
She prefers the freedom and agility of a motorcycle over a car .
Cô ấy thích sự tự do và sự nhanh nhẹn của một xe máy hơn là một chiếc ô tô.
✅
Luyện tập

"motorcycle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Transportation