Nghĩa tiếng Việt
nha sĩ, bác sĩ nha khoa
Đừng chỉ tra "dentist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is licensed to fix and care for our teeth
Câu ví dụ
The dentist took an X-ray of my teeth to check for any underlying issues .
Nha sĩ chụp X-quang răng của tôi để kiểm tra xem có vấn đề tiềm ẩn nào không.
Luyện tập
"dentist" nghĩa là gì?