dentist

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nha sĩ, bác sĩ nha khoa
🎯
Đừng chỉ tra "dentist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is licensed to fix and care for our teeth
✏️
Câu ví dụ
The dentist took an X-ray of my teeth to check for any underlying issues .
Nha sĩ chụp X-quang răng của tôi để kiểm tra xem có vấn đề tiềm ẩn nào không.
✅
Luyện tập

"dentist" nghĩa là gì?