spot

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mụn, vết
💡
Definition (English)
a small red raised mark on the skin, often on the face
✏️
Câu ví dụ
Sunscreen can help prevent spots caused by sunburn.
Kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa các vết do cháy nắng gây ra.
Luyện tập

"spot" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này