corpulent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
béo phì, béo ú
Đừng chỉ tra "corpulent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
excessively overweight or obese
Câu ví dụ
The fashion industry has been criticized for not adequately representing people of all body types , especially those who are corpulent.
Ngành công nghiệp thời trang đã bị chỉ trích vì không đại diện đầy đủ cho mọi loại cơ thể, đặc biệt là những người béo phì.
Luyện tập
"corpulent" nghĩa là gì?