all the time
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
mọi lúc, liên tục
Đừng chỉ tra "all the time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
continuously, persistently, or without pause
Câu ví dụ
The server crashes all the time because it 's overloaded .
Máy chủ bị sập liên tục vì nó quá tải.
Luyện tập
"all the time" nghĩa là gì?