all the time

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mọi lúc, liên tục
🎯
Đừng chỉ tra "all the time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
continuously, persistently, or without pause
✏️
Câu ví dụ
The server crashes all the time because it 's overloaded .
Máy chủ bị sập liên tục vì nó quá tải.
✅
Luyện tập

"all the time" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Frequency