Nghĩa tiếng Việt
sự hấp dẫn, sức quyến rũ
Đừng chỉ tra "attractiveness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being sexually appealing
Câu ví dụ
His attractiveness was overshadowed by his rude behavior .
Sự hấp dẫn của anh ta bị lu mờ bởi hành vi thô lỗ của mình.
Luyện tập
"attractiveness" nghĩa là gì?