Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nặng nề
Đừng chỉ tra "weighty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having considerable importance, influence, or gravity
Câu ví dụ
The award ceremony celebrated individuals who had made weighty contributions to the advancement of science and technology .
Lễ trao giải đã tôn vinh những cá nhân đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ.
Luyện tập
"weighty" nghĩa là gì?