weighty

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, nặng nề
🎯
Đừng chỉ tra "weighty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having considerable importance, influence, or gravity
✏️
Câu ví dụ
The award ceremony celebrated individuals who had made weighty contributions to the advancement of science and technology .
Lễ trao giải đã tôn vinh những cá nhân đã có những đóng góp quan trọng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ.
✅
Luyện tập

"weighty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Importance and Essentiality