Nghĩa tiếng Việt
có kinh nghiệm
Đừng chỉ tra "experienced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
possessing enough skill or knowledge in a certain field or job
Câu ví dụ
The experienced traveler knows how to navigate foreign countries and cultures with ease .
Du khách có kinh nghiệm biết cách điều hướng các quốc gia và văn hóa nước ngoài một cách dễ dàng.
Luyện tập
"experienced" nghĩa là gì?