experienced

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có kinh nghiệm
💡
Definition (English)
possessing enough skill or knowledge in a certain field or job
✏️
Câu ví dụ
The experienced traveler knows how to navigate foreign countries and cultures with ease .
Du khách có kinh nghiệm biết cách điều hướng các quốc gia và văn hóa nước ngoài một cách dễ dàng.
Luyện tập

"experienced" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude