Nghĩa tiếng Việt
nhẹ, một chút
Đừng chỉ tra "slightly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a small amount, extent, or level
Câu ví dụ
His tone became slightly more serious during the conversation .
Giọng điệu của anh ấy trở nên hơi nghiêm túc hơn trong cuộc trò chuyện.
Luyện tập
"slightly" nghĩa là gì?