Nghĩa tiếng Việt
đỏ hoe, màu gừng
Đừng chỉ tra "ginger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of hair or fur) having a bright orange-brown color
Câu ví dụ
The fox's ginger tail twitched as it ran.
Cái đuôi màu hung của con cáo giật giật khi nó chạy.
Luyện tập
"ginger" nghĩa là gì?