Nghĩa tiếng Việt
viện trợ, hỗ trợ
Đừng chỉ tra "aid" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
food or financial help sent to support a person or country
Câu ví dụ
International aid helped rebuild the war-torn region .
Viện trợ quốc tế đã giúp xây dựng lại khu vực bị chiến tranh tàn phá.
Luyện tập
"aid" nghĩa là gì?