miniskirt

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
váy ngắn, váy rất ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "miniskirt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a skirt that is very short, often considered to be a symbol of youthfulness
✏️
Câu ví dụ
As the temperatures rose , women across the city traded their jeans for breezy miniskirts.
Khi nhiệt độ tăng lên, phụ nữ khắp thành phố đã đổi quần jean lấy những chiếc váy ngắn thoáng mát.
✅
Luyện tập

"miniskirt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion