Nghĩa tiếng Việt
sự bất công, sự không công bằng
Đừng chỉ tra "injustice" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a behavior or treatment that is unjust and unfair
Câu ví dụ
He dedicated his life to fighting against social injustice and advocating for the rights of the oppressed .
Ông đã cống hiến cuộc đời mình để chiến đấu chống lại bất công xã hội và bảo vệ quyền lợi của những người bị áp bức.
Luyện tập
"injustice" nghĩa là gì?