injustice

/ˌɪnˈdʒəstɪs/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự bất công, sự không công bằng
🎯
Đừng chỉ tra "injustice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a behavior or treatment that is unjust and unfair
✏️
Câu ví dụ
He dedicated his life to fighting against social injustice and advocating for the rights of the oppressed .
Ông đã cống hiến cuộc đời mình để chiến đấu chống lại bất công xã hội và bảo vệ quyền lợi của những người bị áp bức.
✅
Luyện tập

"injustice" nghĩa là gì?