cabin crew
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tiếp viên hàng không, phi hành đoàn
Đừng chỉ tra "cabin crew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the group of people whose job is looking after the passengers on an aircraft
Câu ví dụ
He admired the efficiency of the cabin crew during the long flight .
Anh ấy ngưỡng mộ sự hiệu quả của đội ngũ tiếp viên trong chuyến bay dài.
Luyện tập
"cabin crew" nghĩa là gì?