cabin crew

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp viên hàng không, phi hành đoàn
🎯
Đừng chỉ tra "cabin crew" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the group of people whose job is looking after the passengers on an aircraft
✏️
Câu ví dụ
He admired the efficiency of the cabin crew during the long flight .
Anh ấy ngưỡng mộ sự hiệu quả của đội ngũ tiếp viên trong chuyến bay dài.
✅
Luyện tập

"cabin crew" nghĩa là gì?