to dig
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đào, bới
Đừng chỉ tra "to dig" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove earth or another substance using a tool, machine, or hands
Câu ví dụ
The treasure hunter carefully dug for buried treasure using a metal detector .
Thợ săn kho báu cẩn thận đào để tìm kho báu chôn giấu bằng máy dò kim loại.
Luyện tập
"to dig" nghĩa là gì?