hay

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cỏ khô, rơm
🎯
Đừng chỉ tra "hay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
cut and dried grass, for animals to feed on
✏️
Câu ví dụ
The farmer sold bundles of hay at the local market to other livestock owners .
Người nông dân đã bán những bó cỏ khô tại chợ địa phương cho những chủ gia súc khác.
✅
Luyện tập

"hay" nghĩa là gì?