Nghĩa tiếng Việt
cỏ khô, rơm
Đừng chỉ tra "hay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
cut and dried grass, for animals to feed on
Câu ví dụ
The farmer sold bundles of hay at the local market to other livestock owners .
Người nông dân đã bán những bó cỏ khô tại chợ địa phương cho những chủ gia súc khác.
Luyện tập
"hay" nghĩa là gì?