box cutter
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dao rọc giấy, dao cắt hộp
Đừng chỉ tra "box cutter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small razor with an adjustable blade used for cutting cardboard boxes, packaging materials, and other items
Câu ví dụ
The artist used a box cutter to precisely cut out shapes from cardboard for a sculpture project .
Nghệ sĩ đã sử dụng một dao rọc giấy để cắt chính xác các hình dạng từ bìa cứng cho một dự án điêu khắc.
Luyện tập
"box cutter" nghĩa là gì?