ancestor

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tổ tiên, ông cha
🎯
Đừng chỉ tra "ancestor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a blood relative who lived a long time ago, usually before one's grandparents
✏️
Câu ví dụ
They shared stories about their ancestors, passing down family history to the younger generation .
Họ chia sẻ những câu chuyện về tổ tiên của mình, truyền lại lịch sử gia đình cho thế hệ trẻ.
✅
Luyện tập

"ancestor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này