to chair
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
chủ trì, điều hành
Definition (English)
to lead a committee or meeting
Câu ví dụ
The CEO often chairs high-level strategy sessions to steer the company 's direction .
Giám đốc điều hành thường chủ trì các buổi họp chiến lược cấp cao để định hướng công ty.
Luyện tập
"to chair" nghĩa là gì?