close-knit

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
gắn bó, khăng khít
🎯
Đừng chỉ tra "close-knit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a group of people) having a strong friendly relationship with shared interests
✏️
Câu ví dụ
They have a close-knit relationship built on trust and shared experiences .
Họ có một mối quan hệ khăng khít được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và những trải nghiệm chung.
✅
Luyện tập

"close-knit" nghĩa là gì?