Nghĩa tiếng Việt
người được phỏng vấn, ứng viên
Đừng chỉ tra "interviewee" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who answers the questions during an interview
Câu ví dụ
The interviewee's responses were well-received by the hiring committee .
Những câu trả lời của người được phỏng vấn đã được hội đồng tuyển dụng đón nhận tốt.
Luyện tập
"interviewee" nghĩa là gì?