interviewee
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
người được phỏng vấn, ứng viên
Definition (English)
someone who answers the questions during an interview
Câu ví dụ
The interviewee's responses were well-received by the hiring committee .
Những câu trả lời của người được phỏng vấn đã được hội đồng tuyển dụng đón nhận tốt.
Luyện tập
"interviewee" nghĩa là gì?