interviewee

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người được phỏng vấn, ứng viên
🎯
Đừng chỉ tra "interviewee" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who answers the questions during an interview
✏️
Câu ví dụ
The interviewee's responses were well-received by the hiring committee .
Những câu trả lời của người được phỏng vấn đã được hội đồng tuyển dụng đón nhận tốt.
✅
Luyện tập

"interviewee" nghĩa là gì?