to ace
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, đạt điểm cao
Đừng chỉ tra "to ace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform extremely well in something, especially a test
Câu ví dụ
With focused preparation , the job candidate aced the interview and secured the position .
Với sự chuẩn bị tập trung, ứng viên đã vượt qua xuất sắc buổi phỏng vấn và giành được vị trí.
Luyện tập
"to ace" nghĩa là gì?