to ace

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuất sắc, đạt điểm cao
🎯
Đừng chỉ tra "to ace" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to perform extremely well in something, especially a test
✏️
Câu ví dụ
With focused preparation , the job candidate aced the interview and secured the position .
Với sự chuẩn bị tập trung, ứng viên đã vượt qua xuất sắc buổi phỏng vấn và giành được vị trí.
✅
Luyện tập

"to ace" nghĩa là gì?