Nghĩa tiếng Việt
đồng nghiệp, bạn cùng làm việc
Đừng chỉ tra "coworker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who works with someone else, having the same job
Câu ví dụ
My coworker received a promotion after years of hard work .
Đồng nghiệp của tôi đã được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Luyện tập
"coworker" nghĩa là gì?