coworker

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng nghiệp, bạn cùng làm việc
🎯
Đừng chỉ tra "coworker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works with someone else, having the same job
✏️
Câu ví dụ
My coworker received a promotion after years of hard work .
Đồng nghiệp của tôi đã được thăng chức sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
✅
Luyện tập

"coworker" nghĩa là gì?