Nghĩa tiếng Việt
liệu pháp hương thơm, liệu pháp tinh dầu
Đừng chỉ tra "aromatherapy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of treatment in which natural oils that smell sweet are rubbed on the body or their smell is breathed in to improve physical or mental health
Câu ví dụ
Aromatherapy practitioners believe that different scents can affect mood , emotions , and even physical health .
Những người hành nghề liệu pháp mùi hương tin rằng các mùi hương khác nhau có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc và thậm chí là sức khỏe thể chất.
Luyện tập
"aromatherapy" nghĩa là gì?