plumbing

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống ống nước, hệ thống đường ống
💡
Definition (English)
the system of pipes for the distribution of water in a building
✏️
Câu ví dụ
The architect designed the building with modern plumbing systems to maximize water efficiency.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với hệ thống ống nước hiện đại để tối đa hóa hiệu quả sử dụng nước.
Luyện tập

"plumbing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction