to declare
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố
Đừng chỉ tra "to declare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially tell people something
Câu ví dụ
He declared his intention to run for mayor in the upcoming election .
Ông tuyên bố ý định tranh cử chức thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.
Luyện tập
"to declare" nghĩa là gì?