to declare

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuyên bố, công bố
🎯
Đừng chỉ tra "to declare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially tell people something
✏️
Câu ví dụ
He declared his intention to run for mayor in the upcoming election .
Ông tuyên bố ý định tranh cử chức thị trưởng trong cuộc bầu cử sắp tới.
✅
Luyện tập

"to declare" nghĩa là gì?