intensive

/ˌɪnˈtɛnsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên sâu, cường độ cao
🎯
Đừng chỉ tra "intensive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving a lot of effort, attention, and activity in a short period of time
✏️
Câu ví dụ
She took an intensive English course .
Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng Anh chuyên sâu.
✅
Luyện tập

"intensive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of High Intensity