to cultivate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
trồng trọt, chuẩn bị
Đừng chỉ tra "to cultivate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prepare land for raising crops or growing plants
Câu ví dụ
They had to cultivate the soil to ensure proper drainage for the potatoes .
Họ phải canh tác đất để đảm bảo thoát nước thích hợp cho khoai tây.
Luyện tập
"to cultivate" nghĩa là gì?