autobiography

/ˌɔtəbaɪˈɑɡɹəfi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự truyện, hồi ký
🎯
Đừng chỉ tra "autobiography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the story of the life of a person, written by the same person
✏️
Câu ví dụ
The autobiography provided a unique perspective on the civil rights movement .
Cuốn tự truyện đã cung cấp một góc nhìn độc đáo về phong trào dân quyền.
✅
Luyện tập

"autobiography" nghĩa là gì?