workforce

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lực lượng lao động, nhân viên
🎯
Đừng chỉ tra "workforce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
all the individuals who work in a particular company, industry, country, etc.
✏️
Câu ví dụ
Economic growth is often influenced by the productivity and size of the workforce.
Tăng trưởng kinh tế thường bị ảnh hưởng bởi năng suất và quy mô của lực lượng lao động.
✅
Luyện tập

"workforce" nghĩa là gì?