data processing
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
xử lý dữ liệu
Đừng chỉ tra "data processing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a set of actions done on data by a computer to have a certain result
Câu ví dụ
The course covers various techniques and methods used in data processing to prepare students for careers in data analytics and information management .
Khóa học bao gồm các kỹ thuật và phương pháp khác nhau được sử dụng trong xử lý dữ liệu để chuẩn bị cho sinh viên sự nghiệp trong phân tích dữ liệu và quản lý thông tin.
Luyện tập
"data processing" nghĩa là gì?