to curse

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyền rủa, yểm bùa
🎯
Đừng chỉ tra "to curse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put an evil spell on someone to harm them
✏️
Câu ví dụ
The old legend tells of a witch who cursed the land , causing crops to wither and die .
Truyền thuyết cổ kể về một phù thủy đã nguyền rủa vùng đất, khiến mùa màng héo úa và chết.
✅
Luyện tập

"to curse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication