to curse
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nguyền rủa, yểm bùa
Đừng chỉ tra "to curse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put an evil spell on someone to harm them
Câu ví dụ
The old legend tells of a witch who cursed the land , causing crops to wither and die .
Truyền thuyết cổ kể về một phù thủy đã nguyền rủa vùng đất, khiến mùa màng héo úa và chết.
Luyện tập
"to curse" nghĩa là gì?