already

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã, trước đó
🎯
Đừng chỉ tra "already" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
before the present or specified time
✏️
Câu ví dụ
He has already read that book twice .
Anh ấy đã đọc cuốn sách đó hai lần.
✅
Luyện tập

"already" nghĩa là gì?