Nghĩa tiếng Việt
đã, trước đó
Đừng chỉ tra "already" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
before the present or specified time
Câu ví dụ
He has already read that book twice .
Anh ấy đã đọc cuốn sách đó hai lần.
Luyện tập
"already" nghĩa là gì?