at times
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đôi khi, thỉnh thoảng
Đừng chỉ tra "at times" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at moments that are not constant or regular
Câu ví dụ
He can be unpredictable , getting into heated debates at times.
Anh ấy có thể khó đoán, đôi khi tham gia vào những cuộc tranh luận nảy lửa.
Luyện tập
"at times" nghĩa là gì?