at times

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đôi khi, thỉnh thoảng
🎯
Đừng chỉ tra "at times" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at moments that are not constant or regular
✏️
Câu ví dụ
He can be unpredictable , getting into heated debates at times.
Anh ấy có thể khó đoán, đôi khi tham gia vào những cuộc tranh luận nảy lửa.
✅
Luyện tập

"at times" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Low Frequency