Nghĩa tiếng Việt
thị lực, tầm nhìn
Đừng chỉ tra "sight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the physical ability of seeing
Câu ví dụ
Losing his sight was a challenging adjustment , but he adapted remarkably well .
Mất thị lực là một sự điều chỉnh đầy thách thức, nhưng anh ấy đã thích nghi rất tốt.
Luyện tập
"sight" nghĩa là gì?