sight

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thị lực, tầm nhìn
💡
Definition (English)
the physical ability of seeing
✏️
Câu ví dụ
Losing his sight was a challenging adjustment , but he adapted remarkably well .
Mất thị lực là một sự điều chỉnh đầy thách thức, nhưng anh ấy đã thích nghi rất tốt.
Luyện tập

"sight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body