regular

/ˈɹeɪɡjəɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, đều đặn
🎯
Đừng chỉ tra "regular" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or done frequently
✏️
Câu ví dụ
The bus service runs at regular intervals throughout the day .
Dịch vụ xe buýt chạy theo các khoảng thời gian đều đặn suốt cả ngày.
✅
Luyện tập

"regular" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Regularity