Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, ngượng ngùng
Đừng chỉ tra "embarrassed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling ashamed and uncomfortable because of something that happened or was said
Câu ví dụ
He was clearly embarrassed by the mistake he made.
Anh ấy rõ ràng xấu hổ vì sai lầm mình đã mắc phải.
Luyện tập
"embarrassed" nghĩa là gì?