embarrassed

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xấu hổ, ngượng ngùng
🎯
Đừng chỉ tra "embarrassed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling ashamed and uncomfortable because of something that happened or was said
✏️
Câu ví dụ
He was clearly embarrassed by the mistake he made.
Anh ấy rõ ràng xấu hổ vì sai lầm mình đã mắc phải.
✅
Luyện tập

"embarrassed" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction