punctual

/ˈpəŋktʃuəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đúng giờ, chấp hành đúng giờ
🎯
Đừng chỉ tra "punctual" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening or arriving at the time expected or arranged
✏️
Câu ví dụ
They expect their employees to be punctual every morning .
Họ mong đợi nhân viên của mình phải đúng giờ mỗi sáng.
✅
Luyện tập

"punctual" nghĩa là gì?