intact

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, toàn vẹn
🎯
Đừng chỉ tra "intact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
undamaged and complete
✏️
Câu ví dụ
The family heirloom , passed down through generations , remained intact and cherished by its owners .
Di sản gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ, vẫn nguyên vẹn và được chủ nhân trân quý.
✅
Luyện tập

"intact" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors