Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, toàn vẹn
Đừng chỉ tra "intact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
undamaged and complete
Câu ví dụ
The family heirloom , passed down through generations , remained intact and cherished by its owners .
Di sản gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ, vẫn nguyên vẹn và được chủ nhân trân quý.
Luyện tập
"intact" nghĩa là gì?