to glow
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rạng rỡ, tỏa sáng
Đừng chỉ tra "to glow" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person's face) to look lively and healthy, specifically as a result of training and exercising
Câu ví dụ
Even during the toughest boot camp sessions , her face glowed with determination and focus .
Ngay cả trong những buổi boot camp khó khăn nhất, khuôn mặt cô ấy rạng rỡ với sự quyết tâm và tập trung.
Luyện tập
"to glow" nghĩa là gì?