expenditure

/ɪkˈspɛndətʃɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu, khoản chi
🎯
Đừng chỉ tra "expenditure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of using money to pay for goods, services, or obligations
✏️
Câu ví dụ
The charity reported its annual expenditure to donors .
Tổ chức từ thiện đã báo cáo khoản chi tiêu hàng năm của mình với các nhà tài trợ.
✅
Luyện tập

"expenditure" nghĩa là gì?