Nghĩa tiếng Việt
chi tiêu, khoản chi
Đừng chỉ tra "expenditure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process of using money to pay for goods, services, or obligations
Câu ví dụ
The charity reported its annual expenditure to donors .
Tổ chức từ thiện đã báo cáo khoản chi tiêu hàng năm của mình với các nhà tài trợ.
Luyện tập
"expenditure" nghĩa là gì?